Từ vựng
贋作者
がんさくしゃ
vocabulary vocab word
người làm giả
kẻ giả mạo
người chiếm đoạt tác phẩm
贋作者 贋作者 がんさくしゃ người làm giả, kẻ giả mạo, người chiếm đoạt tác phẩm
Ý nghĩa
người làm giả kẻ giả mạo và người chiếm đoạt tác phẩm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0