Từ vựng
資源エネルギー庁
しげんエネルギーちょう
vocabulary vocab word
Cục Tài nguyên và Năng lượng
資源エネルギー庁 資源エネルギー庁 しげんエネルギーちょう Cục Tài nguyên và Năng lượng
Ý nghĩa
Cục Tài nguyên và Năng lượng
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
しげんエネルギーちょう
vocabulary vocab word
Cục Tài nguyên và Năng lượng