Từ vựng
貪瞋癡
とんじんち
vocabulary vocab word
ba phiền não làm ô nhiễm tâm con người (tham
sân
si)
貪瞋癡 貪瞋癡 とんじんち ba phiền não làm ô nhiễm tâm con người (tham, sân, si)
Ý nghĩa
ba phiền não làm ô nhiễm tâm con người (tham sân và si)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0