Từ vựng
とんじんち貪瞋癡 とんじんち貪瞋癡 とんじんち貪瞋癡

Ý nghĩa

ba phiền não làm ô nhiễm tâm con người (tham sân và si)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

貪瞋癡
ba phiền não làm ô nhiễm tâm con người (tham, sân, si)
とんじんち
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠