Từ vựng
貢献利益
こーけんりえき
vocabulary vocab word
Lợi nhuận đóng góp
Thu nhập biên
貢献利益 貢献利益 こーけんりえき Lợi nhuận đóng góp, Thu nhập biên
Ý nghĩa
Lợi nhuận đóng góp và Thu nhập biên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こーけんりえき
vocabulary vocab word
Lợi nhuận đóng góp
Thu nhập biên