Từ vựng
こうけんりえき貢献利益 こうけんりえき貢献利益 こうけんりえき貢献利益

Ý nghĩa

Lợi nhuận đóng góp và Thu nhập biên

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

貢献利益
Lợi nhuận đóng góp, Thu nhập biên
こうけんりえき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠