Từ vựng
負んぶ飛蝗
おんぶばった
vocabulary vocab word
châu chấu đầu dài nhỏ
負んぶ飛蝗 負んぶ飛蝗 おんぶばった châu chấu đầu dài nhỏ
Ý nghĩa
châu chấu đầu dài nhỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おんぶばった
vocabulary vocab word
châu chấu đầu dài nhỏ