Từ vựng
ぎじぼうがい議事妨害 ぎじぼうがい議事妨害 ぎじぼうがい議事妨害

Ý nghĩa

cản trở tiến trình và câu giờ nghị trường

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

議事妨害
cản trở tiến trình, câu giờ nghị trường
ぎじぼうがい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠