Từ vựng
警棒
けいぼう
vocabulary vocab word
dùi cui (cảnh sát)
roi điện (cảnh sát)
gậy cảnh sát
警棒 警棒 けいぼう dùi cui (cảnh sát), roi điện (cảnh sát), gậy cảnh sát
Ý nghĩa
dùi cui (cảnh sát) roi điện (cảnh sát) và gậy cảnh sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0