Từ vựng
こうえんかい講演会 こうえんかい講演会 こうえんかい講演会

Ý nghĩa

buổi diễn thuyết (đặc biệt bởi diễn giả nổi tiếng) và hội thảo (sự kiện có một hoặc nhiều bài thuyết trình)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

講演会
buổi diễn thuyết (đặc biệt bởi diễn giả nổi tiếng), hội thảo (sự kiện có một hoặc nhiều bài thuyết trình)
こうえんかい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠