Từ vựng
謙譲の美徳
けんじょーのびとく
vocabulary vocab word
đức tính khiêm nhường
謙譲の美徳 謙譲の美徳 けんじょーのびとく đức tính khiêm nhường
Ý nghĩa
đức tính khiêm nhường
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
けんじょーのびとく
vocabulary vocab word
đức tính khiêm nhường