Từ vựng
謀議
ぼうぎ
vocabulary vocab word
âm mưu
sự cấu kết
cuộc hội nghị
謀議 謀議 ぼうぎ âm mưu, sự cấu kết, cuộc hội nghị
Ý nghĩa
âm mưu sự cấu kết và cuộc hội nghị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうぎ
vocabulary vocab word
âm mưu
sự cấu kết
cuộc hội nghị