Từ vựng
誘電率
ゆうでんりつ
vocabulary vocab word
hằng số điện môi
độ điện thẩm
độ dẫn điện
誘電率 誘電率 ゆうでんりつ hằng số điện môi, độ điện thẩm, độ dẫn điện
Ý nghĩa
hằng số điện môi độ điện thẩm và độ dẫn điện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0