Từ vựng
誘拐犯
ゆうかいはん
vocabulary vocab word
kẻ bắt cóc
tên bắt cóc
kẻ bắt giữ người trái phép
誘拐犯 誘拐犯 ゆうかいはん kẻ bắt cóc, tên bắt cóc, kẻ bắt giữ người trái phép
Ý nghĩa
kẻ bắt cóc tên bắt cóc và kẻ bắt giữ người trái phép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0