Từ vựng
詰寄る
つめよる
vocabulary vocab word
tiến lại gần
áp sát
thúc giục
quấy rối
詰寄る 詰寄る つめよる tiến lại gần, áp sát, thúc giục, quấy rối
Ý nghĩa
tiến lại gần áp sát thúc giục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つめよる
vocabulary vocab word
tiến lại gần
áp sát
thúc giục
quấy rối