Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
試錐機
しすいき
vocabulary vocab word
máy khoan
試錐機
shisuiki
試錐機
試錐機
しすいき
máy khoan
し
す
い
き
試
錐
機
し
す
い
き
試
錐
機
し
す
い
き
試
錐
機
Ý nghĩa
máy khoan
máy khoan
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
試錐機
máy khoan
しすいき
試
bài kiểm tra, thử, cố gắng...
こころ.みる, ため.す, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
式
phong cách, nghi lễ, lễ thức...
シキ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
錐
mũi khoan, máy khoan, dùi...
きり, スイ
金
vàng
かね, かな-, キン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
幾
bao nhiêu, bao xa, bao lâu...
いく-, いく.つ, キ
㔿
( CDP-8BA4 )
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
𢆶
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.