Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
証券詐欺
しょーけんさぎ
vocabulary vocab word
lừa đảo chứng khoán
証券詐欺
shookensagi
証券詐欺
証券詐欺
しょーけんさぎ
lừa đảo chứng khoán
しょ
う
け
ん
さ
ぎ
証
券
詐
欺
しょ
う
け
ん
さ
ぎ
証
券
詐
欺
しょ
う
け
ん
さ
ぎ
証
券
詐
欺
Ý nghĩa
lừa đảo chứng khoán
lừa đảo chứng khoán
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
証券詐欺
lừa đảo chứng khoán
しょうけんさぎ
証
bằng chứng, chứng cứ, giấy chứng nhận
あかし, ショウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
券
vé
ケン
龹
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
人
người
ひと, -り, ジン
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
詐
lời nói dối, sự giả dối, lừa dối...
いつわ.る, サ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
乍
mặc dù, tuy nhiên, trong khi...
-なが.ら, たちま.ち, サ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
欺
sự lừa dối, sự lừa đảo, sự đánh lừa
あざむ.く, ギ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.