Từ vựng
触穢
しょくえ
vocabulary vocab word
sự ô uế do tiếp xúc với cái chết
mang thai
kinh nguyệt
v.v.
触穢 触穢 しょくえ sự ô uế do tiếp xúc với cái chết, mang thai, kinh nguyệt, v.v.
Ý nghĩa
sự ô uế do tiếp xúc với cái chết mang thai kinh nguyệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
触穢
sự ô uế do tiếp xúc với cái chết, mang thai, kinh nguyệt...
しょくえ