Từ vựng
覗き機関
のぞきからくり
vocabulary vocab word
trò xem lén
máy nhòm ảnh phóng đại
覗き機関 覗き機関 のぞきからくり trò xem lén, máy nhòm ảnh phóng đại
Ý nghĩa
trò xem lén và máy nhòm ảnh phóng đại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
のぞきからくり
vocabulary vocab word
trò xem lén
máy nhòm ảnh phóng đại