Từ vựng
覇権争い
はけんあらそい
vocabulary vocab word
cuộc tranh giành quyền lãnh đạo
cuộc đấu tranh quyền lực
覇権争い 覇権争い はけんあらそい cuộc tranh giành quyền lãnh đạo, cuộc đấu tranh quyền lực
Ý nghĩa
cuộc tranh giành quyền lãnh đạo và cuộc đấu tranh quyền lực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0