Từ vựng
西伯利亜
しべりあ
vocabulary vocab word
Siberia
bánh ngọt nhiều lớp nhân đậu và bánh bông lan
西伯利亜 西伯利亜 しべりあ Siberia, bánh ngọt nhiều lớp nhân đậu và bánh bông lan
Ý nghĩa
Siberia và bánh ngọt nhiều lớp nhân đậu và bánh bông lan
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0