Từ vựng
えりべんもうちゅうもん襟鞭毛虫門 えりべんもうちゅうもん襟鞭毛虫門 えりべんもうちゅうもん襟鞭毛虫門

Ý nghĩa

Ngành Trùng roi cổ (một ngành sinh vật nguyên sinh gần với động vật hơn là nấm)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

襟鞭毛虫門
Ngành Trùng roi cổ (một ngành sinh vật nguyên sinh gần với động vật hơn là nấm)
えりべんもうちゅうもん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠