Từ vựng
褥瘡
じょくそう
vocabulary vocab word
loét tì đè
loét do nằm lâu
loét tỳ đè
tổn thương do áp lực
褥瘡 褥瘡 じょくそう loét tì đè, loét do nằm lâu, loét tỳ đè, tổn thương do áp lực
Ý nghĩa
loét tì đè loét do nằm lâu loét tỳ đè
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0