Kanji

褥

Ý nghĩa

đệm nệm và chăn đệm

Cách đọc

Kun'yomi

  • しとね đệm

On'yomi

  • じょく ふ sản phụ
  • じょく そう loét tì đè
  • じょく しょう loét do nằm lâu

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠