Từ vựng
産褥麻痺
さんじょくまひ
vocabulary vocab word
sốt sữa
liệt sau sinh
hạ canxi máu sau sinh
産褥麻痺 産褥麻痺 さんじょくまひ sốt sữa, liệt sau sinh, hạ canxi máu sau sinh
Ý nghĩa
sốt sữa liệt sau sinh và hạ canxi máu sau sinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0