Từ vựng
産褥
さんじょく
vocabulary vocab word
thời kỳ hậu sản
giai đoạn sau sinh
thời kỳ sau sinh
giường sản phụ
産褥 産褥 さんじょく thời kỳ hậu sản, giai đoạn sau sinh, thời kỳ sau sinh, giường sản phụ
Ý nghĩa
thời kỳ hậu sản giai đoạn sau sinh thời kỳ sau sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0