Từ vựng
裁判官弾劾裁判所
さいばんかんだんがいさいばんしょ
vocabulary vocab word
Tòa án Luận tội Thẩm phán
裁判官弾劾裁判所 裁判官弾劾裁判所 さいばんかんだんがいさいばんしょ Tòa án Luận tội Thẩm phán
Ý nghĩa
Tòa án Luận tội Thẩm phán
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
裁判官弾劾裁判所
Tòa án Luận tội Thẩm phán
さいばんかんだんがいさいばんしょ
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ
劾
khiển trách, điều tra hình sự
ガイ
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ