Từ vựng
衝き動かす
つきうごかす
vocabulary vocab word
đẩy
thúc đẩy
xô đẩy
thúc giục
kích thích
thúc ép
khuyến khích
khơi dậy
gợi lên
衝き動かす 衝き動かす つきうごかす đẩy, thúc đẩy, xô đẩy, thúc giục, kích thích, thúc ép, khuyến khích, khơi dậy, gợi lên
Ý nghĩa
đẩy thúc đẩy xô đẩy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0