Từ vựng
血湧き肉躍る
ちわきにくおどる
vocabulary vocab word
cảm thấy phấn khích tột độ
tràn đầy hứng khởi
vô cùng hào hứng
血湧き肉躍る 血湧き肉躍る ちわきにくおどる cảm thấy phấn khích tột độ, tràn đầy hứng khởi, vô cùng hào hứng
Ý nghĩa
cảm thấy phấn khích tột độ tràn đầy hứng khởi và vô cùng hào hứng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0