Từ vựng
蟻蚕
ぎさん
vocabulary vocab word
tằm con (giai đoạn tuổi 1 hoặc 2)
蟻蚕 蟻蚕 ぎさん tằm con (giai đoạn tuổi 1 hoặc 2)
Ý nghĩa
tằm con (giai đoạn tuổi 1 hoặc 2)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎさん
vocabulary vocab word
tằm con (giai đoạn tuổi 1 hoặc 2)