Kanji

Ý nghĩa

con tằm

Cách đọc

Kun'yomi

  • かいこ con tằm
  • かいこ bướm tằm
  • かいこ だな giường nuôi tằm
  • くそ phân tằm
  • だま thần bảo hộ tằm
  • くわ tằm dại (Bombyx mandarina)

On'yomi

  • よう さん nghề nuôi tằm
  • さん sợi tơ
  • さん ぎょう nghề nuôi tằm
  • てん

Luyện viết


Nét: 1/10

Mục liên quan

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.