Từ vựng
秋蚕
しゅうさん
vocabulary vocab word
tằm mùa thu
tằm mùa đông
秋蚕 秋蚕 しゅうさん tằm mùa thu, tằm mùa đông
Ý nghĩa
tằm mùa thu và tằm mùa đông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうさん
vocabulary vocab word
tằm mùa thu
tằm mùa đông