Từ vựng
ゆうずうむげ融通無礙 ゆうずうむげ融通無礙 ゆうずうむげ融通無礙

Ý nghĩa

tự do không bị ràng buộc và linh hoạt đa năng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

融通無礙
tự do, không bị ràng buộc và linh hoạt, đa năng...
ゆうずうむげ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠