Từ vựng
ほうかしきえん蜂窩織炎 ほうかしきえん蜂窩織炎 ほうかしきえん蜂窩織炎

Ý nghĩa

viêm mô tế bào và viêm mô liên kết lan tỏa

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蜂窩織炎
viêm mô tế bào, viêm mô liên kết lan tỏa
ほうかしきえん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠