Từ vựng
蛸焼き器
たこやきき
vocabulary vocab word
chảo bạch tuộc viên (chảo gang có khuôn bán cầu)
蛸焼き器 蛸焼き器 たこやきき chảo bạch tuộc viên (chảo gang có khuôn bán cầu)
Ý nghĩa
chảo bạch tuộc viên (chảo gang có khuôn bán cầu)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0