Từ vựng
たこやきき
たこやきき
vocabulary vocab word
chảo bạch tuộc viên (chảo gang có khuôn bán cầu)
たこやきき たこやきき たこやきき chảo bạch tuộc viên (chảo gang có khuôn bán cầu)
Ý nghĩa
chảo bạch tuộc viên (chảo gang có khuôn bán cầu)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
たこ
焼 き
器
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...
たこ
焼 き
機
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...
タコ
焼 き
器
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...
たこやき
器
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...
たこ
焼器
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...
たこやき
機
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...
たこ
焼 きき
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...
たこ
焼機
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...
chảo bạch tuộc viên (chảo gang...