Từ vựng
蛇に噛まれて朽ち縄に怖じる
へびにかまれてくちなわにおじる
vocabulary vocab word
Một lần bị đốm
mười lần lo xa
Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ
Bị rắn cắn nên sợ cả dây thừng mục (trông giống rắn)
蛇に噛まれて朽ち縄に怖じる 蛇に噛まれて朽ち縄に怖じる へびにかまれてくちなわにおじる Một lần bị đốm, mười lần lo xa, Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ, Bị rắn cắn nên sợ cả dây thừng mục (trông giống rắn)
Ý nghĩa
Một lần bị đốm mười lần lo xa Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ
Luyện viết
Character: 1/13
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
蛇に噛まれて朽ち縄に怖じる
Một lần bị đốm, mười lần lo xa, Quá thận trọng sau một trải nghiệm tồi tệ...
へびにかまれてくちなわにおじる
蛇
rắn, rắn độc (trong văn chương/truyền thuyết), người nghiện rượu nặng
へび, ジャ, ダ