Từ vựng
藻搔く
もがく
vocabulary vocab word
vùng vẫy
quằn quại
ngọ nguậy
cựa quậy
hốt hoảng hành động
nỗ lực tuyệt vọng
藻搔く 藻搔く もがく vùng vẫy, quằn quại, ngọ nguậy, cựa quậy, hốt hoảng hành động, nỗ lực tuyệt vọng true
Ý nghĩa
vùng vẫy quằn quại ngọ nguậy