Từ vựng

薔薇薔薇

Ý nghĩa

rải rác phân tán lỏng lẻo

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

薔薇薔薇
rải rác, phân tán, lỏng lẻo...
バラバラ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.