Từ vựng
薀蓄を傾ける
うんちくをかたむける
vocabulary vocab word
vận dụng kiến thức uyên thâm
薀蓄を傾ける 薀蓄を傾ける うんちくをかたむける vận dụng kiến thức uyên thâm
Ý nghĩa
vận dụng kiến thức uyên thâm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
うんちくをかたむける
vocabulary vocab word
vận dụng kiến thức uyên thâm