Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
葉壁蝨
はだに
vocabulary vocab word
nhện đỏ
葉壁蝨
hadani
葉壁蝨
葉壁蝨
はだに
nhện đỏ
は
だ
に
葉
壁
蝨
は
だ
に
葉
壁
蝨
は
だ
に
葉
壁
蝨
Ý nghĩa
nhện đỏ
nhện đỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はだに
nhện đỏ
Phân tích thành phần
葉壁蝨
nhện đỏ
はだに
葉
lá, mặt phẳng, thùy...
は, ヨウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
枼
bàn, tấm gỗ phẳng, mảnh giấy...
うすいきふだ, まど, ヨウ
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
壁
tường, lớp niêm mạc (dạ dày), hàng rào
かべ, ヘキ
辟
sai, trừng phạt, tội phạm...
きみ, ひら.く, ヘキ
𡰪
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
蝨
chấy, rận
しらみ, シツ
卂
bay nhanh
とぶ, シン
⺄
十
mười
とお, と, ジュウ
䖵
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.