Từ vựng
落葉
おちば
vocabulary vocab word
lá rụng
lớp lá rụng
lá đang rơi
sự rụng lá
lá rơi xuống
sự rụng lá hàng loạt
cây rụng lá
落葉 落葉 おちば lá rụng, lớp lá rụng, lá đang rơi, sự rụng lá, lá rơi xuống, sự rụng lá hàng loạt, cây rụng lá
Ý nghĩa
lá rụng lớp lá rụng lá đang rơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0