Từ vựng
落花狼藉
らっかろうぜき
vocabulary vocab word
chạy loạn cuồng
gây bạo lực
hỗn loạn hoàn toàn
落花狼藉 落花狼藉 らっかろうぜき chạy loạn cuồng, gây bạo lực, hỗn loạn hoàn toàn
Ý nghĩa
chạy loạn cuồng gây bạo lực và hỗn loạn hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0