Từ vựng
落籍す
ひかす
vocabulary vocab word
chuộc nợ (ví dụ: của một geisha)
落籍す 落籍す ひかす chuộc nợ (ví dụ: của một geisha)
Ý nghĩa
chuộc nợ (ví dụ: của một geisha)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひかす
vocabulary vocab word
chuộc nợ (ví dụ: của một geisha)