Từ vựng
落涙滂沱
らくるいぼーだ
vocabulary vocab word
nước mắt giàn giụa
khóc như mưa
落涙滂沱 落涙滂沱 らくるいぼーだ nước mắt giàn giụa, khóc như mưa
Ý nghĩa
nước mắt giàn giụa và khóc như mưa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
らくるいぼーだ
vocabulary vocab word
nước mắt giàn giụa
khóc như mưa