Từ vựng
落伍者
らくごしゃ
vocabulary vocab word
người bỏ học giữa chừng
người tụt lại phía sau
kẻ bị ruồng bỏ
kẻ thất bại
落伍者 落伍者 らくごしゃ người bỏ học giữa chừng, người tụt lại phía sau, kẻ bị ruồng bỏ, kẻ thất bại
Ý nghĩa
người bỏ học giữa chừng người tụt lại phía sau kẻ bị ruồng bỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0