Kanji
伍
kanji character
năm
đội năm người
hàng dọc
hàng ngang
伍 kanji-伍 năm, đội năm người, hàng dọc, hàng ngang
伍
Ý nghĩa
năm đội năm người hàng dọc
Cách đọc
Kun'yomi
- いつつ
On'yomi
- ご năm
- ご ちょう hạ sĩ
- ご する sánh ngang
Luyện viết
Nét: 1/6
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
伍 năm, số năm -
伍 つnăm, năm tuổi, tám giờ (theo cách tính giờ cũ) -
伍 長 hạ sĩ -
伍 するsánh ngang, đứng ngang hàng -
伍 すxếp hạng cùng, đứng trong hàng ngũ -
卒 伍 hàng ngũ binh lính, quân ngũ thường -
落 伍 tụt hậu, bị bỏ lại phía sau, bị tụt lại... -
隊 伍 hàng ngũ (quân đội), hàng, đội hình... -
落 伍 者 người bỏ học giữa chừng, người tụt lại phía sau, kẻ bị ruồng bỏ... -
一 伍 一 什 chi tiết đầy đủ, toàn bộ câu chuyện, từ đầu đến cuối