Từ vựng
隊伍
たいご
vocabulary vocab word
hàng ngũ (quân đội)
hàng
đội hình
dàn trận
đoàn diễu hành
隊伍 隊伍 たいご hàng ngũ (quân đội), hàng, đội hình, dàn trận, đoàn diễu hành
Ý nghĩa
hàng ngũ (quân đội) hàng đội hình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0