Từ vựng
伍す
ごす
vocabulary vocab word
xếp hạng cùng
đứng trong hàng ngũ
伍す 伍す ごす xếp hạng cùng, đứng trong hàng ngũ
Ý nghĩa
xếp hạng cùng và đứng trong hàng ngũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごす
vocabulary vocab word
xếp hạng cùng
đứng trong hàng ngũ