Từ vựng
伍つ
いつつ
vocabulary vocab word
năm
năm tuổi
tám giờ (theo cách tính giờ cũ)
伍つ 伍つ いつつ năm, năm tuổi, tám giờ (theo cách tính giờ cũ)
Ý nghĩa
năm năm tuổi và tám giờ (theo cách tính giờ cũ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0