Từ vựng
草鞋銭
vocabulary vocab word
một ít tiền lộ phí (để mua dép hoặc chi phí đi lại)
quà tặng nhỏ lúc chia tay
草鞋銭 草鞋銭 một ít tiền lộ phí (để mua dép hoặc chi phí đi lại), quà tặng nhỏ lúc chia tay
草鞋銭
Ý nghĩa
một ít tiền lộ phí (để mua dép hoặc chi phí đi lại) và quà tặng nhỏ lúc chia tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0