Từ vựng
花卉栽培家
かきさいばいか
vocabulary vocab word
người trồng hoa chuyên nghiệp
花卉栽培家 花卉栽培家 かきさいばいか người trồng hoa chuyên nghiệp
Ý nghĩa
người trồng hoa chuyên nghiệp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かきさいばいか
vocabulary vocab word
người trồng hoa chuyên nghiệp